Hoa kỳ tiếng Đức là gì?
"hoa kỳ" trong tiếng Đức là Vereinigte Staaten (danh từ riêng).
Vereinigte Staaten Danh từ riêng
/fɛʁˌʔaɪ̯nɪçtə ˈʃtaːtn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoa kỳ, mỹ quốc, nước mỹ.
Xem đầy đủ từ "Vereinigte Staaten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoa kỳ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoa kỳ tiếng Đức là gì?
"hoa kỳ" trong tiếng Đức là Vereinigte Staaten (danh từ riêng).