TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Huýt sáo tiếng Đức là gì?

"huýt sáo" trong tiếng Đức là pfeifen (động từ).

pfeifen Động từ

/ˈpfaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huýt, huýt sáo, huýt gió.

  • Ich pfiff. Tôi đã huýt sáo.
  • Tom pfiff. Tom đã huýt sáo.

Xem đầy đủ từ "pfeifen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huýt sáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huýt sáo tiếng Đức là gì?

"huýt sáo" trong tiếng Đức là pfeifen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.