TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Huấn luyện viên tiếng Đức là gì?

"huấn luyện viên" trong tiếng Đức là der Trainer (danh từ), der Coach (danh từ), die Trainerin (danh từ).

der Trainer Danh từ · giống đực

/ˈtʁɛːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huấn luyện viên.

Xem đầy đủ từ "Trainer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Coach Danh từ · giống đực

/koːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huấn luyện viên.

Xem đầy đủ từ "Coach": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Trainerin Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huấn luyện viên.

Xem đầy đủ từ "Trainerin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huấn luyện viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Huấn luyện viên tiếng Đức là gì?

"huấn luyện viên" trong tiếng Đức là der Trainer (danh từ), der Coach (danh từ), die Trainerin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.