Huấn luyện viên tiếng Đức là gì?
"huấn luyện viên" trong tiếng Đức là der Trainer (danh từ), der Coach (danh từ), die Trainerin (danh từ).
der Trainer Danh từ · giống đực
/ˈtʁɛːnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huấn luyện viên.
Xem đầy đủ từ "Trainer": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Coach Danh từ · giống đực
/koːtʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huấn luyện viên.
die Trainerin Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huấn luyện viên.
Xem đầy đủ từ "Trainerin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huấn luyện viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huấn luyện viên tiếng Đức là gì?
"huấn luyện viên" trong tiếng Đức là der Trainer (danh từ), der Coach (danh từ), die Trainerin (danh từ).