TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Trainer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtʁɛːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Trainers

der Trainer nghĩa là huấn luyện viên.

Nghĩa của Trainer

Danh từ · giống đực

  1. Huấn luyện viên.

Biến cách của Trainer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Trainerdie Trainer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trainersder Trainer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trainerden Trainern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Trainerdie Trainer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Trainer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trainer, coach; animal trainer; tracksuit

Câu hỏi thường gặp

Trainer nghĩa là gì?

Trainer (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên.

Trainer là der, die hay das?

Trainer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trainer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.