der Trainer
/ˈtʁɛːnɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Trainers
der Trainer nghĩa là huấn luyện viên.
Nghĩa của Trainer
Danh từ · giống đực
- Huấn luyện viên.
Biến cách của Trainer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trainer | die Trainer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trainers | der Trainer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trainer | den Trainern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trainer | die Trainer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Trainer
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trainer, coach; animal trainer; tracksuit
Câu hỏi thường gặp
Trainer nghĩa là gì?
Trainer (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên.
Trainer là der, die hay das?
Trainer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trainer).