Huyết tương tiếng Đức là gì?
"huyết tương" trong tiếng Đức là das Blutplasma (danh từ).
das Blutplasma Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huyết tương.
Xem đầy đủ từ "Blutplasma": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "huyết tương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Huyết tương tiếng Đức là gì?
"huyết tương" trong tiếng Đức là das Blutplasma (danh từ).