Kênh tiếng Đức là gì?
"kênh" trong tiếng Đức là der Kanal (danh từ), der Sender (danh từ).
der Kanal Danh từ · giống đực
/kaˈnaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kênh, kênh đào.
der Sender Danh từ · giống đực
/ˈzɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài phát, kênh (phát thanh, truyền hình)
Câu hỏi thường gặp
Kênh tiếng Đức là gì?
"kênh" trong tiếng Đức là der Kanal (danh từ), der Sender (danh từ).