Kì dị tiếng Đức là gì?
"kì dị" trong tiếng Đức là seltsam (tính từ), bizarr (tính từ).
seltsam Tính từ
/ˈzɛltˌzaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kì lạ, kì dị.
Xem đầy đủ từ "seltsam": der/die/das, biến cách, cách chia →
bizarr Tính từ
/biˈtsar/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ, kì lạ, kì dị.
Câu hỏi thường gặp
Kì dị tiếng Đức là gì?
"kì dị" trong tiếng Đức là seltsam (tính từ), bizarr (tính từ).