Kết tủa tiếng Đức là gì?
"kết tủa" trong tiếng Đức là ausfällen (động từ).
ausfällen Động từ
/ˈʔaʊ̯sfɛlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết tủa.
Xem đầy đủ từ "ausfällen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết tủa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết tủa tiếng Đức là gì?
"kết tủa" trong tiếng Đức là ausfällen (động từ).