ausfällen
ausfällen nghĩa là kết tủa.
Cũng là một dạng biến đổi của Ausfall — Thất bại.
Nghĩa của ausfällen
Động từ
- Kết tủa.
Chia động từ ausfällen
Động từ tách: tiểu từ aus tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich fälle aus…).
Hiện tại Präsens
- ich fälle aus
- du fällst aus
- er/sie/es fällt aus
- wir fällen aus
- ihr fällt aus
- sie/Sie fällen aus
Quá khứ đơn Präteritum
- ich fällte aus
- du fälltest aus
- er/sie/es fällte aus
- wir fällten aus
- ihr fälltet aus
- sie/Sie fällten aus
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe ausgefällt
- du hast ausgefällt
- er/sie/es hat ausgefällt
- wir haben ausgefällt
- ihr habt ausgefällt
- sie/Sie haben ausgefällt
Tương lai Futur I
- ich werde ausfällen
- du wirst ausfällen
- er/sie/es wird ausfällen
- wir werden ausfällen
- ihr werdet ausfällen
- sie/Sie werden ausfällen
Giả định I Konjunktiv I
- ich fälle aus
- du fällest aus
- er/sie/es fälle aus
- wir fällen aus
- ihr fället aus
- sie/Sie fällen aus
Mệnh lệnh Imperativ
- fäll aus! (du)
- fällt aus! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to precipitate
Câu hỏi thường gặp
ausfällen nghĩa là gì?
ausfällen (động từ) nghĩa là kết tủa.
Chia động từ ausfällen ở thì hiện tại thế nào?
ich fälle aus, du fällst aus, er/sie/es fällt aus, wir fällen aus, ihr fällt aus, sie/Sie fällen aus. Phân từ II: ausgefällt.