TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kịch tiếng Đức là gì?

"kịch" trong tiếng Đức là das Drama (danh từ), das Schauspiel (danh từ).

das Drama Danh từ · giống trung

/ˈdʁaː.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch.

Xem đầy đủ từ "Drama": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schauspiel Danh từ · giống trung

/ˈʃaʊ̯ʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch, tuồng.

Xem đầy đủ từ "Schauspiel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kịch tiếng Đức là gì?

"kịch" trong tiếng Đức là das Drama (danh từ), das Schauspiel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.