Khán giả tiếng Đức là gì?
"khán giả" trong tiếng Đức là der Zuschauer (danh từ), das Publikum (danh từ).
der Zuschauer Danh từ · giống đực
/ˈt͡suːˌʃaʊ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khán giả, người xem.
Xem đầy đủ từ "Zuschauer": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Publikum Danh từ · giống trung
/ˈpuː.bli.kʊm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khán giả, quý vị.
- Sein Vortrag hatte ein großes Publikum. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.
Xem đầy đủ từ "Publikum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khán giả tiếng Đức là gì?
"khán giả" trong tiếng Đức là der Zuschauer (danh từ), das Publikum (danh từ).