TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khán giả tiếng Đức là gì?

"khán giả" trong tiếng Đức là der Zuschauer (danh từ), das Publikum (danh từ).

der Zuschauer Danh từ · giống đực

/ˈt͡suːˌʃaʊ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khán giả, người xem.

Xem đầy đủ từ "Zuschauer": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Publikum Danh từ · giống trung

/ˈpuː.bli.kʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khán giả, quý vị.

  • Sein Vortrag hatte ein großes Publikum. Buổi thuyết giảng của anh ta có rất đông khán giả.

Xem đầy đủ từ "Publikum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khán giả tiếng Đức là gì?

"khán giả" trong tiếng Đức là der Zuschauer (danh từ), das Publikum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.