Khâm phục tiếng Đức là gì?
"khâm phục" trong tiếng Đức là bewundern (động từ).
bewundern Động từ
/bəˈvʊndɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khâm phục.
Xem đầy đủ từ "bewundern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khâm phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khâm phục tiếng Đức là gì?
"khâm phục" trong tiếng Đức là bewundern (động từ).