Khéo tiếng Đức là gì?
"khéo" trong tiếng Đức là geschickt (tính từ), gewandt (tính từ).
geschickt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giỏi, khéo léo, khéo.
Xem đầy đủ từ "geschickt": der/die/das, biến cách, cách chia →
gewandt Tính từ
/ɡəˈvant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giỏi, khéo léo, khéo.
Xem đầy đủ từ "gewandt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khéo tiếng Đức là gì?
"khéo" trong tiếng Đức là geschickt (tính từ), gewandt (tính từ).