TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khí tượng học tiếng Đức là gì?

"khí tượng học" trong tiếng Đức là die Wetterkunde (danh từ).

die Wetterkunde Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí tượng học.

Xem đầy đủ từ "Wetterkunde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí tượng học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí tượng học tiếng Đức là gì?

"khí tượng học" trong tiếng Đức là die Wetterkunde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.