TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wetterkunde

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Wetterkunde

die Wetterkunde nghĩa là khí tượng học.

Nghĩa của Wetterkunde

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng học.

Biến cách của Wetterkunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wetterkunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wetterkunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wetterkunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wetterkunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wetterkunde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meteorology

Câu hỏi thường gặp

Wetterkunde nghĩa là gì?

Wetterkunde (danh từ) nghĩa là khí tượng học.

Wetterkunde là der, die hay das?

Wetterkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wetterkunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.