das Wetter
sinh cách: des Wetters
das Wetter nghĩa là thời tiết.
Nghĩa của Wetter
Danh từ · giống trung
- Thời tiết.
Biến cách của Wetter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wetter | die Wetter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wetters | der Wetter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wetter | den Wettern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wetter | die Wetter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Wetter
Câu ví dụ với Wetter
- Die Leute klagen oft über das Wetter. Mọi người thường phàn nàn về thời tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2527703
- Das Wetter bringt die Blumen zum Verwelken. Thời tiết này đang khiến hoa héo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5018198
- Die Leute beschweren sich oft über das Wetter. Mọi người thường phàn nàn về thời tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1562739
- Glücklicherweise war das Wetter schön. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343544
- Ich frage mich, wie das Wetter morgen sein wird. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #624574
- Das Wetter wurde plötzlich wärmer. Thời tiết đã ấm lên đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #627020
- Zum Glück war gutes Wetter. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #656017
- Im Herbst ist das Wetter oft windig und kühl. Trời thường có gió và mát vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13575725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weather; storm, rainstorm
Câu hỏi thường gặp
Wetter nghĩa là gì?
Wetter (danh từ) nghĩa là thời tiết.
Wetter là der, die hay das?
Wetter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wetter).