TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wetter

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈvɛtər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Wetters

das Wetter nghĩa là thời tiết.

Nghĩa của Wetter

Danh từ · giống trung

  1. Thời tiết.

Biến cách của Wetter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wetterdie Wetter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wettersder Wetter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wetterden Wettern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wetterdie Wetter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Wetter

Câu ví dụ với Wetter

  • Die Leute klagen oft über das Wetter. Mọi người thường phàn nàn về thời tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2527703
  • Das Wetter bringt die Blumen zum Verwelken. Thời tiết này đang khiến hoa héo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5018198
  • Die Leute beschweren sich oft über das Wetter. Mọi người thường phàn nàn về thời tiết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1562739
  • Glücklicherweise war das Wetter schön. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343544
  • Ich frage mich, wie das Wetter morgen sein wird. Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #624574
  • Das Wetter wurde plötzlich wärmer. Thời tiết đã ấm lên đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #627020
  • Zum Glück war gutes Wetter. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #656017
  • Im Herbst ist das Wetter oft windig und kühl. Trời thường có gió và mát vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13575725

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weather; storm, rainstorm

Câu hỏi thường gặp

Wetter nghĩa là gì?

Wetter (danh từ) nghĩa là thời tiết.

Wetter là der, die hay das?

Wetter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wetter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.