TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Meteorologie

danh từ giống cái
/me.te.o.ʁo.loˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Meteorologie

die Meteorologie nghĩa là khí tượng học.

Nghĩa của Meteorologie

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng học.

Biến cách của Meteorologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Meteorologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Meteorologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Meteorologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Meteorologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Meteorologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meteorology

Câu hỏi thường gặp

Meteorologie nghĩa là gì?

Meteorologie (danh từ) nghĩa là khí tượng học.

Meteorologie là der, die hay das?

Meteorologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meteorologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.