die Meteorologie
sinh cách: der Meteorologie
die Meteorologie nghĩa là khí tượng học.
Nghĩa của Meteorologie
Danh từ · giống cái
- Khí tượng học.
Biến cách của Meteorologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Meteorologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Meteorologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Meteorologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Meteorologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Meteorologie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meteorology
Câu hỏi thường gặp
Meteorologie nghĩa là gì?
Meteorologie (danh từ) nghĩa là khí tượng học.
Meteorologie là der, die hay das?
Meteorologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Meteorologie).