TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khích lệ tiếng Đức là gì?

"khích lệ" trong tiếng Đức là ermuntern (động từ), ermutigen (động từ).

ermuntern Động từ

/ɛʁˈmʊntɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, động viên.

Xem đầy đủ từ "ermuntern": der/die/das, biến cách, cách chia →

ermutigen Động từ

/ɛʁˈmuːtiɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, động viên.

Xem đầy đủ từ "ermutigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khích lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khích lệ tiếng Đức là gì?

"khích lệ" trong tiếng Đức là ermuntern (động từ), ermutigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.