Khích lệ tiếng Đức là gì?
"khích lệ" trong tiếng Đức là ermuntern (động từ), ermutigen (động từ).
ermuntern Động từ
/ɛʁˈmʊntɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, động viên.
Xem đầy đủ từ "ermuntern": der/die/das, biến cách, cách chia →
ermutigen Động từ
/ɛʁˈmuːtiɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, động viên.
Xem đầy đủ từ "ermutigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khích lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khích lệ tiếng Đức là gì?
"khích lệ" trong tiếng Đức là ermuntern (động từ), ermutigen (động từ).