TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khóc tiếng Đức là gì?

"khóc" trong tiếng Đức là weinen (động từ), heulen (động từ).

weinen Động từ

/ˈvaɪ̯nən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóc.

  • Tom könnte weinen. Tom có thể sẽ khóc.
  • Warum weinen Sie? Vì sao con khóc?

Xem đầy đủ từ "weinen": der/die/das, biến cách, cách chia →

heulen Động từ

/ˈhɔʏ̯lən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóc.

  • Heult Tom? Tom đang khóc à?
  • Mir ist gerade zum Heulen zumute. Bây giờ tôi thấy muốn khóc.

Xem đầy đủ từ "heulen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khóc tiếng Đức là gì?

"khóc" trong tiếng Đức là weinen (động từ), heulen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.