Khói tiếng Đức là gì?
"khói" trong tiếng Đức là der Rauch (danh từ), der Qualm (danh từ).
der Rauch Danh từ · giống đực
/ʁaʊ̯x/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khói.
- Aus dem Schornstein stieg Rauch auf. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói.
der Qualm Danh từ · giống đực
/kvalm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khói.
Câu hỏi thường gặp
Khói tiếng Đức là gì?
"khói" trong tiếng Đức là der Rauch (danh từ), der Qualm (danh từ).