Khôi phục tiếng Đức là gì?
"khôi phục" trong tiếng Đức là restaurieren (động từ).
restaurieren Động từ
/ʁestaʊ̯ˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khôi phục, phục hồi.
Xem đầy đủ từ "restaurieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôi phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khôi phục tiếng Đức là gì?
"khôi phục" trong tiếng Đức là restaurieren (động từ).