TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khôi phục tiếng Đức là gì?

"khôi phục" trong tiếng Đức là restaurieren (động từ).

restaurieren Động từ

/ʁestaʊ̯ˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôi phục, phục hồi.

Xem đầy đủ từ "restaurieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôi phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khôi phục tiếng Đức là gì?

"khôi phục" trong tiếng Đức là restaurieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.