TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khôn tiếng Đức là gì?

"khôn" trong tiếng Đức là weise (tính từ), klug (tính từ).

weise Tính từ

/ˈvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn.

Xem đầy đủ từ "weise": der/die/das, biến cách, cách chia →

klug Tính từ

/kluːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khôn.

  • Die Alten sind nicht immer klüger als die Jungen. Không phải lúc nào người già cũng khôn ngoan hơn người trẻ.
  • Wie klug! Khôn thế!

Xem đầy đủ từ "klug": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khôn tiếng Đức là gì?

"khôn" trong tiếng Đức là weise (tính từ), klug (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.