TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không ai tiếng Đức là gì?

"không ai" trong tiếng Đức là niemand (đại từ), keiner (đại từ).

niemand Đại từ

/ˈniːmant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không ai.

  • Niemand versteht mich. Không ai hiểu được tôi hết.
  • Was wäre, wenn du eine Rede halten würdest, und niemand käme? Nếu bạn phát biểu nhưng không ai tới thì sao?

Xem đầy đủ từ "niemand": der/die/das, biến cách, cách chia →

keiner Đại từ

/ˈkaɪ̯nɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không ai.

Xem đầy đủ từ "keiner": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không ai tiếng Đức là gì?

"không ai" trong tiếng Đức là niemand (đại từ), keiner (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.