TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không bao giờ tiếng Đức là gì?

"không bao giờ" trong tiếng Đức là nie (phó từ), niemals (phó từ), nimmer (phó từ).

nie Phó từ

/niː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không bao giờ.

  • Wenn ich es nicht jetzt tue, dann werde ich es nie tun. Nếu tôi không làm bay giờ thì tôi sẽ không bao giờ làm hết.
  • Hast du nie Unterricht oder was?! Bạn không bao giờ có lớp hay sao?

Xem đầy đủ từ "nie": der/die/das, biến cách, cách chia →

niemals Phó từ

/ˈniːmaːls/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không bao giờ.

  • Geh niemals über die Straße, ohne erst nach Autos zu schauen. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.
  • Ich trinke niemals Bier. Tôi không bao giờ uống bia cả.

Xem đầy đủ từ "niemals": der/die/das, biến cách, cách chia →

nimmer Phó từ

/ˈnɪmər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không bao giờ.

Xem đầy đủ từ "nimmer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không bao giờ tiếng Đức là gì?

"không bao giờ" trong tiếng Đức là nie (phó từ), niemals (phó từ), nimmer (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.