TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không có tiếng Đức là gì?

"không có" trong tiếng Đức là ohne (giới từ).

ohne Giới từ

/ˈoːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có.

  • Was wäre die Welt ohne Frauen? Thế giới sẽ như thế nào nếu không có phụ nữ
  • Was wäre die deutsche Sprache ohne Kommata? Tiếng Đức sẽ như thế nào nếu không có dấu phẩy!

Xem đầy đủ từ "ohne": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không có" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không có tiếng Đức là gì?

"không có" trong tiếng Đức là ohne (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.