TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không dám tiếng Đức là gì?

"không dám" trong tiếng Đức là bitte (thán từ), gern geschehen (cụm từ), keine Ursache (thán từ).

bitte Thán từ

/ˈbɪtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có gì, không có chi, đừng ngại, không sao đâu, không dám.

Xem đầy đủ từ "bitte": der/die/das, biến cách, cách chia →

gern geschehen Cụm từ

/ɡɛrn ɡəˈʃeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có gì, không có chi, đừng ngại, không sao đâu, không dám.

Xem đầy đủ từ "gern geschehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

keine Ursache Thán từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có chi, không có gì, không sao đâu, đừng ngại, không dám.

Xem đầy đủ từ "keine Ursache": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không dám tiếng Đức là gì?

"không dám" trong tiếng Đức là bitte (thán từ), gern geschehen (cụm từ), keine Ursache (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.