TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không gian tên tiếng Đức là gì?

"không gian tên" trong tiếng Đức là der Namensraum (danh từ), die Domain (danh từ), die Domäne (danh từ).

der Namensraum Danh từ · giống đực

/ˈnaːmənsˌʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không gian tên.

Xem đầy đủ từ "Namensraum": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Domain Danh từ · giống cái

/doˈmeɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên miền, không gian tên.

Xem đầy đủ từ "Domain": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Domäne Danh từ · giống cái

/doˈmeːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên miền, không gian tên.

Xem đầy đủ từ "Domäne": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không gian tên tiếng Đức là gì?

"không gian tên" trong tiếng Đức là der Namensraum (danh từ), die Domain (danh từ), die Domäne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.