Không tặc tiếng Đức là gì?
"không tặc" trong tiếng Đức là entführen (động từ), kapern (động từ).
entführen Động từ
/ɛntˈfyːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cướp máy bay, không tặc.
Xem đầy đủ từ "entführen": der/die/das, biến cách, cách chia →
kapern Động từ
/ˈkaːpɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cướp máy bay, không tặc.
Câu hỏi thường gặp
Không tặc tiếng Đức là gì?
"không tặc" trong tiếng Đức là entführen (động từ), kapern (động từ).