TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Không tặc tiếng Đức là gì?

"không tặc" trong tiếng Đức là entführen (động từ), kapern (động từ).

entführen Động từ

/ɛntˈfyːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp máy bay, không tặc.

Xem đầy đủ từ "entführen": der/die/das, biến cách, cách chia →

kapern Động từ

/ˈkaːpɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp máy bay, không tặc.

Xem đầy đủ từ "kapern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không tặc tiếng Đức là gì?

"không tặc" trong tiếng Đức là entführen (động từ), kapern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.