Khảo cổ học tiếng Đức là gì?
"khảo cổ học" trong tiếng Đức là die Altertumskunde (danh từ).
die Altertumskunde Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khảo cổ học.
Xem đầy đủ từ "Altertumskunde": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khảo cổ học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khảo cổ học tiếng Đức là gì?
"khảo cổ học" trong tiếng Đức là die Altertumskunde (danh từ).