die Altertumskunde
sinh cách: der Altertumskunde
die Altertumskunde nghĩa là khảo cổ học.
Nghĩa của Altertumskunde
Danh từ · giống cái
- Khảo cổ học.
Biến cách của Altertumskunde (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Altertumskunde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Altertumskunde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Altertumskunde |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Altertumskunde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Altertumskunde
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ archaeology (archeology); antiquity studies; classical studies
Câu hỏi thường gặp
Altertumskunde nghĩa là gì?
Altertumskunde (danh từ) nghĩa là khảo cổ học.
Altertumskunde là der, die hay das?
Altertumskunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Altertumskunde).