Khảo thí tiếng Đức là gì?
"khảo thí" trong tiếng Đức là die Prüfung (danh từ).
die Prüfung Danh từ · giống cái
/ˈpʁyːfʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khảo thí, thi.
Xem đầy đủ từ "Prüfung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khảo thí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khảo thí tiếng Đức là gì?
"khảo thí" trong tiếng Đức là die Prüfung (danh từ).