Khẩu trang tiếng Đức là gì?
"khẩu trang" trong tiếng Đức là die Mund-Nasen-Maske (danh từ), der Mund-Nasen-Schutz (danh từ), der Mundschutz (danh từ).
die Mund-Nasen-Maske Danh từ · giống cái
/mʊntˈnaːzn̩ˌmaskə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Xem đầy đủ từ "Mund-Nasen-Maske": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Mund-Nasen-Schutz Danh từ · giống đực
/mʊntˈnaːzn̩ˌʃʊt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Xem đầy đủ từ "Mund-Nasen-Schutz": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Mundschutz Danh từ · giống đực
/ˈmʊntˌʃʊts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Xem đầy đủ từ "Mundschutz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Khẩu trang tiếng Đức là gì?
"khẩu trang" trong tiếng Đức là die Mund-Nasen-Maske (danh từ), der Mund-Nasen-Schutz (danh từ), der Mundschutz (danh từ).