TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mundschutz

danh từ giống đực
/ˈmʊntˌʃʊts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mundschutze · sinh cách: des Mundschutzes

der Mundschutz nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

Nghĩa của Mundschutz

Danh từ · giống đực

  1. Khẩu trang, khẩu trang y tế.

Biến cách của Mundschutz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mundschutzdie Mundschutze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mundschutzesder Mundschutze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mundschutzden Mundschutzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mundschutzdie Mundschutze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mundschutz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surgical mask; mouthguard

Câu hỏi thường gặp

Mundschutz nghĩa là gì?

Mundschutz (danh từ) nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

Mundschutz là der, die hay das?

Mundschutz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mundschutz); số nhiều: die Mundschutze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.