TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khoá học tiếng Đức là gì?

"khoá học" trong tiếng Đức là der Kurs (danh từ), der Lehrgang (danh từ).

der Kurs Danh từ · giống đực

[kʊʁs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoá học.

  • Haben Sie einen Kurs für Anfänger? Bạn có khoá học nào cho người mới bắt đầu không?

Xem đầy đủ từ "Kurs": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Lehrgang Danh từ · giống đực

/ˈleːɐ̯ˌɡaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoá học.

Xem đầy đủ từ "Lehrgang": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoá học tiếng Đức là gì?

"khoá học" trong tiếng Đức là der Kurs (danh từ), der Lehrgang (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.