Khoác lác tiếng Đức là gì?
"khoác lác" trong tiếng Đức là prahlen (động từ).
prahlen Động từ
/ˈpʁaːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoe khoang, khoác lác, nói khoác.
Xem đầy đủ từ "prahlen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoác lác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoác lác tiếng Đức là gì?
"khoác lác" trong tiếng Đức là prahlen (động từ).