TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Khoảnh khắc tiếng Đức là gì?

"khoảnh khắc" trong tiếng Đức là der Moment (danh từ), der Augenblick (danh từ).

der Moment Danh từ · giống đực

/moˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.

  • Das ist ein historischer Moment für unser Land. Đó là khoảnh khắc lịch sử của nước ta.

Xem đầy đủ từ "Moment": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Augenblick Danh từ · giống đực

/ˈaʊɡənblɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chốc, giây lát, chốc lát, khoảnh khắc.

Xem đầy đủ từ "Augenblick": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoảnh khắc tiếng Đức là gì?

"khoảnh khắc" trong tiếng Đức là der Moment (danh từ), der Augenblick (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.