Khoan hồng tiếng Đức là gì?
"khoan hồng" trong tiếng Đức là gnädig (tính từ).
gnädig Tính từ
/ˈɡnɛːdɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoan hồng, khoan dung, nhân từ, từ bi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoan hồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khoan hồng tiếng Đức là gì?
"khoan hồng" trong tiếng Đức là gnädig (tính từ).