Ki tiếng Đức là gì?
"ki" trong tiếng Đức là der Kegel (danh từ), das Kehrblech (danh từ).
der Kegel Danh từ · giống đực
/ˈkeːɡəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ki.
das Kehrblech Danh từ · giống trung
[ˈkeːɐ̯ˌblɛç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ki, ki hốt rác, đồ hốt rác.
Xem đầy đủ từ "Kehrblech": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ki tiếng Đức là gì?
"ki" trong tiếng Đức là der Kegel (danh từ), das Kehrblech (danh từ).