Kiêu căng tiếng Đức là gì?
"kiêu căng" trong tiếng Đức là arrogant (tính từ), hochmütig (tính từ).
arrogant Tính từ
/aʁoˈɡant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu.
- Tom wirkte arrogant. Tom trông có vẻ kiêu căng.
Xem đầy đủ từ "arrogant": der/die/das, biến cách, cách chia →
hochmütig Tính từ
/ˈhoːχˌmyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu.
Xem đầy đủ từ "hochmütig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kiêu căng tiếng Đức là gì?
"kiêu căng" trong tiếng Đức là arrogant (tính từ), hochmütig (tính từ).