TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kiếm tiếng Đức là gì?

"kiếm" trong tiếng Đức là verdienen (động từ), besorgen (động từ), das Schwert (danh từ).

verdienen Động từ

/fɛɐ̯ˈdiːnən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm.

  • Wie viel Geld verdient Tom in einem Monat? Tom kiếm được bao nhiêu tiền trong một tháng?
  • Er verdient dreimal so viel Geld wie ich. Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi.

Xem đầy đủ từ "verdienen": der/die/das, biến cách, cách chia →

besorgen Động từ

/bəˈzɔrɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm, mua, lo liệu (Brot besorgen — đi mua bánh mì)

Xem đầy đủ từ "besorgen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schwert Danh từ · giống trung

/ʃveːrt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gươm, kiếm.

  • Er hat sich einen Schild und ein Schwert gekauft. Anh ấy đã mua một cái kiếm và một cái khiên.

Xem đầy đủ từ "Schwert": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kiếm tiếng Đức là gì?

"kiếm" trong tiếng Đức là verdienen (động từ), besorgen (động từ), das Schwert (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.