Kiết tiếng Đức là gì?
"kiết" trong tiếng Đức là die Ruhr (danh từ), die Dysenterie (danh từ).
die Ruhr Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiết lị, lị, kiết.
die Dysenterie Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiết lị, lị, kiết.
Xem đầy đủ từ "Dysenterie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Kiết tiếng Đức là gì?
"kiết" trong tiếng Đức là die Ruhr (danh từ), die Dysenterie (danh từ).