Kia tiếng Đức là gì?
"kia" trong tiếng Đức là jener (đại từ).
jener Đại từ
/ˈjeːnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đó, cái đó, kia, cái kia.
- Die Mutter jenes Kindes ist Nachrichtensprecherin. Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kia tiếng Đức là gì?
"kia" trong tiếng Đức là jener (đại từ).