TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kia tiếng Đức là gì?

"kia" trong tiếng Đức là jener (đại từ).

jener Đại từ

/ˈjeːnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đó, cái đó, kia, cái kia.

  • Die Mutter jenes Kindes ist Nachrichtensprecherin. Mẹ của đứa bé kia là một phát thanh viên.

Xem đầy đủ từ "jener": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kia tiếng Đức là gì?

"kia" trong tiếng Đức là jener (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.