Làm được tiếng Đức là gì?
"làm được" trong tiếng Đức là schaffen (động từ).
schaffen Động từ
/ˈʃafən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm được, xoay xở được, kịp (ich schaffe das — tôi làm được)
- Ich weiß, dass du es schaffen kannst. Tôi biết bạn làm được mà.
Xem đầy đủ từ "schaffen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm được tiếng Đức là gì?
"làm được" trong tiếng Đức là schaffen (động từ).