TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm được tiếng Đức là gì?

"làm được" trong tiếng Đức là schaffen (động từ).

schaffen Động từ

/ˈʃafən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm được, xoay xở được, kịp (ich schaffe das — tôi làm được)

  • Ich weiß, dass du es schaffen kannst. Tôi biết bạn làm được mà.

Xem đầy đủ từ "schaffen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm được tiếng Đức là gì?

"làm được" trong tiếng Đức là schaffen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.