Làm giả tiếng Đức là gì?
"làm giả" trong tiếng Đức là fälschen (động từ).
fälschen Động từ
/ˈfɛlʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm giả.
Xem đầy đủ từ "fälschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm giả tiếng Đức là gì?
"làm giả" trong tiếng Đức là fälschen (động từ).