türken
türken nghĩa là làm giả.
Cũng là một dạng biến đổi của Türke — Người thổ nhĩ kỳ.
Nghĩa của türken
Động từ
- Thông tục Làm giả.
Chia động từ türken
Hiện tại Präsens
- ich türke
- du türkst
- er/sie/es türkt
- wir türken
- ihr türkt
- sie/Sie türken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich türkte
- du türktest
- er/sie/es türkte
- wir türkten
- ihr türktet
- sie/Sie türkten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe getürkt
- du hast getürkt
- er/sie/es hat getürkt
- wir haben getürkt
- ihr habt getürkt
- sie/Sie haben getürkt
Tương lai Futur I
- ich werde türken
- du wirst türken
- er/sie/es wird türken
- wir werden türken
- ihr werdet türken
- sie/Sie werden türken
Giả định I Konjunktiv I
- ich türke
- du türkest
- er/sie/es türke
- wir türken
- ihr türket
- sie/Sie türken
Mệnh lệnh Imperativ
- türk! (du)
- türkt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với türken
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fake
- Danh từ corn
Câu hỏi thường gặp
türken nghĩa là gì?
türken (động từ) nghĩa là làm giả.
Chia động từ türken ở thì hiện tại thế nào?
ich türke, du türkst, er/sie/es türkt, wir türken, ihr türkt, sie/Sie türken. Phân từ II: getürkt.