TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Türke

danh từ giống đực
/ˈtʏrkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Türken · sinh cách: des Türken

der Türke nghĩa là người thổ nhĩ kỳ.

Nghĩa của Türke

Danh từ · giống đực

  1. Người thổ nhĩ kỳ.

Biến cách của Türke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Türkedie Türken
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Türkender Türken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Türkenden Türken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Türkendie Türken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Türke

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a Turk (native or inhabitant of Turkey, person of Turkish descent); a Turk (speaker of a Turkic language); an Ottoman; a Muslim, sometimes as an adversary of Christians

Câu hỏi thường gặp

Türke nghĩa là gì?

Türke (danh từ) nghĩa là người thổ nhĩ kỳ.

Türke là der, die hay das?

Türke là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Türke); số nhiều: die Türken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.