Làm hỏng tiếng Đức là gì?
"làm hỏng" trong tiếng Đức là ruinieren (động từ), verderben (động từ).
ruinieren Động từ
/ʁuiˈniːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hỏng, phá hỏng, làm phá sản.
Xem đầy đủ từ "ruinieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
verderben Động từ
/fɛɐ̯ˈdɛʁbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hỏng, làm hư (den Appetit verderben — làm mất ngon)
Xem đầy đủ từ "verderben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Làm hỏng tiếng Đức là gì?
"làm hỏng" trong tiếng Đức là ruinieren (động từ), verderben (động từ).