TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Làm hoảng sợ tiếng Đức là gì?

"làm hoảng sợ" trong tiếng Đức là erschrecken (động từ).

erschrecken Động từ

/ɛʁˈʃʁɛkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm (ai) giật mình, làm hoảng sợ.

Xem đầy đủ từ "erschrecken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm hoảng sợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm hoảng sợ tiếng Đức là gì?

"làm hoảng sợ" trong tiếng Đức là erschrecken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.