Lãi suất tiếng Đức là gì?
"lãi suất" trong tiếng Đức là der Zinsfuß (danh từ), der Zinssatz (danh từ).
der Zinsfuß Danh từ · giống đực
/ˈt͡sɪnsˌfuːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãi suất.
Xem đầy đủ từ "Zinsfuß": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Zinssatz Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lãi suất.
Xem đầy đủ từ "Zinssatz": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất tiếng Đức là gì?
"lãi suất" trong tiếng Đức là der Zinsfuß (danh từ), der Zinssatz (danh từ).