TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zinsfuß

danh từ giống đực
/ˈt͡sɪnsˌfuːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zinsfüße · sinh cách: des Zinsfußes

der Zinsfuß nghĩa là lãi suất.

Nghĩa của Zinsfuß

Danh từ · giống đực

  1. Lãi suất.

Biến cách của Zinsfuß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zinsfußdie Zinsfüße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zinsfußesder Zinsfüße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zinsfußden Zinsfüßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zinsfußdie Zinsfüße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zinsfuß

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interest rate

Câu hỏi thường gặp

Zinsfuß nghĩa là gì?

Zinsfuß (danh từ) nghĩa là lãi suất.

Zinsfuß là der, die hay das?

Zinsfuß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zinsfuß); số nhiều: die Zinsfüße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.